Kaori Dict

手狭

てぜま

tezema

Âm Hán-Việt: THỦ HẸP

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.narrow; small; cramped

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This room is very small, so it is impossible to put more furniture in it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手狭 (てぜま) — narrow; small; cramped | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict