Kaori Dict

手触り

てざわり

tezawari

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feel; touch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This scarf feels soft and smooth.

  • Silk feels soft.

  • This cloth feels soft.

  • How does the paper feel?

  • This cloth feels smooth.

  • This towel is harsh to the touch.

  • Silk feels soft and smooth.

  • This cloth feels like velvet.

  • This feels soft and smooth.

  • Little babies' cheeks feel like velvet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手触り (てざわり) — feel; touch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict