Kaori Dict

手裏剣

しゅりけん

shuriken

Âm Hán-Việt: THỦ LÝ KIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shuriken; small throwing blade; throwing star

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã dạy tôi cách gấp phi tiêu origami.

    Tom taught me how to make an origami ninja star.

  • Tom taught me how to make an origami ninja star.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手裏剣 (しゅりけん) — shuriken; small throwing blade; throwing star | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict