手枷
てかせ
tekase
Âm Hán-Việt: THỦ GIA
Cách viết khác: 手かせ · Cách đọc khác: てがせ・てかし・てがし・しゅかい
意味Nghĩa
- danh từ
1.handcuffs; hand shackles
- danh từ
2.restrictions; restraints
てかせ
tekase
Âm Hán-Việt: THỦ GIA
Cách viết khác: 手かせ · Cách đọc khác: てがせ・てかし・てがし・しゅかい
1.handcuffs; hand shackles
2.restrictions; restraints