Kaori Dict

Gia

shackles · irons · handcuffs · bonds

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jia1
Tiếng Hàn

shackles · irons · handcuffs · bonds

Từ chứa chữ này · dễ trước

てかせtekaseTHỦ GIA

enhandcuffs; hand shackles · restrictions; restraints

かせkaseGIA

enshackles; fetters; irons; handcuffs; restraint; constraint · bonds (e.g. family); ties; binding relationship; binding relationships; encumbrance

あしかせashikase

enfetters; shackles; hobbles; encumbrance; hindrance; burden; trap

くびかせkubikaseTHỦ GIA

enpillory; burden

からざおkarazaoXÁC CAN

enflail (for threshing grain)

てかせあしかせtekaseashikaseTHỦ GIA TÚC GIA

enmanacles; shackles; fetters

くちかせkuchikaseKHẨU GIA

en(mouth) gag; muzzle

かせみみずkasemimizuGIA KHƯU DẪN

enEpimenia verrucosa (mollusc)

こはさんがいのくびかせkohasangainokubikase

ena child is an everlasting responsibility

さるおがせsaruogase

enold man's beard (any lichen of genus Usnea)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枷 (Gia) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict