Kaori Dict

朱印状

しゅいんじょう

shuinjou

Âm Hán-Việt: CHU ẤN TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.license with a red seal (licence); shogunate license to trade (licence)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朱印状 (しゅいんじょう) — license with a red seal (licence); shogunate license to trade (licence) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict