Kaori Dict

酒池肉林

しゅちにくりん

shuchinikurin

Âm Hán-Việt: TỬU TRÌ NHỤC LÂM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.sumptuous feast; debauch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒池肉林 (しゅちにくりん) — sumptuous feast; debauch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict