首を切る
くびをきる
kubiwokiru
Cách viết khác: クビを切る・首を斬る
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ
1.to fire from a job; to dismiss; to discharge
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
2.to behead
くびをきる
kubiwokiru
Cách viết khác: クビを切る・首を斬る
1.to fire from a job; to dismiss; to discharge
2.to behead