Kaori Dict

首筋

くびすじ

kubisuji

Âm Hán-Việt: THỦ CÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nape of the neck; back of the neck; scruff of the neck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A trickle of blood ran down his neck.

  • He caught me by the neck.

  • I seized the cat by the neck.

  • Throwing knives were stuck deep into the men's necks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首筋 (くびすじ) — nape of the neck; back of the neck; scruff of the neck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict