Kaori Dict

首吊り

くびつり

kubitsuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.hanging oneself; person who hanged themselves

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Give a thief enough rope and he'll hang himself.

  • He hanged himself.

  • He committed suicide by hanging himself.

  • He was heartbroken and hanged himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首吊り (くびつり) — hanging oneself; person who hanged themselves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict