Kaori Dict

儒学界

じゅがくかい

jugakukai

Âm Hán-Việt: NHO HỌC GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Confucian circles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儒学界 (じゅがくかい) — Confucian circles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict