Kaori Dict

収束

しゅうそく

shuusoku

Âm Hán-Việt: THÂU THÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.conclusion; resolution; settling (e.g. of a dispute); returning to normal

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.gathering and bundling

  3. danh từdanh từ + するtự động từmathematics

    3.convergence

  4. danh từdanh từ + するtự động từphysics

    4.focusing (of light); convergence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • bₙ converges to b.

  • A convergent sequence is bounded.

  • This algorithm doesn't converge.

  • I want COVID to be over already so I can go to live concerts like I did before.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

収束 (しゅうそく) — conclusion; resolution; settling (e.g. of a dispute); returning to normal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict