Kaori Dict

就中

なかんずく

nakanzuku

Âm Hán-Việt: TỰU TRUNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.especially; above all; particularly; among other things

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就中 (なかんずく) — especially; above all; particularly; among other things | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict