Kaori Dict

就役

しゅうえき

shuueki

Âm Hán-Việt: TỰU DỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being placed on duty

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.going into commission (of a warship, freighter, etc.); being placed in commission

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就役 (しゅうえき) — being placed on duty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict