Kaori Dict

修羅場

しゅらば

shuraba

Âm Hán-Việt: TU LA TRƯỜNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fighting scene; scene of carnage (bloodshed)

  2. danh từ

    2.location of the fight between the Asuras and Shakra

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.difficulties (in a love relationship)

  4. danh từkhẩu ngữ

    4.crunch time (esp. for cartoonists)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修羅場 (しゅらば) — fighting scene; scene of carnage (bloodshed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict