Kaori Dict

臭いものに蓋

くさいものにふた

kusaimononifuta

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.looking the other way; hushing up a problem

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臭いものに蓋 (くさいものにふた) — looking the other way; hushing up a problem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict