Kaori Dict

襲爵

しゅうしゃく

shuushaku

Âm Hán-Việt: TẬP TƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.succession to the peerage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襲爵 (しゅうしゃく) — succession to the peerage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict