Kaori Dict

蹴散らす

けちらす

kechirasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to kick about; to kick around

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to scatter (a crowd, the enemy, etc.); to rout

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having scattered the enemy before me and triumphantly returned, this is how they would herald me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴散らす (けちらす) — to kick about; to kick around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict