Kaori Dict

跳ねる

はねる

haneru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.nhảy; bật; vỡ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to jump; to leap; to prance; to spring up; to bound; to hop

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to splash (of oil, mud, etc.); to spatter; to splash up

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to burst; to crack open; to pop

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to come to an end (of a show, movie, etc.); to close for the day (e.g of a shop); to be finished

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kanago (game)

    5.to play hane; to hane

    usu. ハネる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đang sang đường thì bị ô tô đâm.

    She was hit by a car while she was crossing the street.

  • Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

    A passing car splashed my coat with water.

  • Look at the dog jump.

  • You've got bits of hair sticking up.

  • The fish jumped up in the pond.

  • He was hit by a car.

  • This is a pencil holder.

  • Tom has dementia.

  • She jumped about in excitement.

  • The dog was hit by a truck.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳ねる (はねる) — nhảy; bật; vỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict