Kaori Dict

集群

しゅうぐん

shuugun

Âm Hán-Việt: TẬP QUẦN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.aggregation (of fish)

  2. danh từdanh từ + するtự động từeconomics

    2.bunching

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysics

    3.bunching (of charged particles)

  4. danh từbiology

    4.aggregate (of species)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集群 (しゅうぐん) — aggregation (of fish) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict