集群
しゅうぐん
shuugun
Âm Hán-Việt: TẬP QUẦN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.aggregation (of fish)
- danh từdanh từ + するtự động từeconomics
2.bunching
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysics
3.bunching (of charged particles)
- danh từbiology
4.aggregate (of species)