Kaori Dict

住処

すみか

sumika

Âm Hán-Việt: TRÚ XỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dwelling; house; home; residence; abode; habitat

  2. danh từ

    2.den (of criminals, demons, etc.); nest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trái tim con người là nơi trú ngụ của ác quỷ. Có đôi lúc, tôi cảm thấy cứ như thể bên trong tôi là một địa ngục vậy.

  • Garbage harbors vermin.

  • A clever rabbit has three burrows.

  • Wetland habitats serve essential functions in an ecosystem, including acting as water filters, providing flood and erosion control, and furnishing food and homes for fish and wildlife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住処 (すみか) — dwelling; house; home; residence; abode; habitat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict