Kaori Dict

充血

じゅうけつ

juuketsu

Âm Hán-Việt: SUNG HUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.congestion (with blood); hyperemia; hyperaemia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your left eye is congested.

  • Your eyes are bloodshot.

  • My eyes are bloodshot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充血 (じゅうけつ) — congestion (with blood); hyperemia; hyperaemia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict