Kaori Dict

十干

じっかん

jikkan

Âm Hán-Việt: THẬP CAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ten celestial stems (two types each of wood, fire, earth, metal, water); ten heavenly stems

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十干 (じっかん) — ten celestial stems (two types each of wood, fire, earth, metal, water); ten heavenly stems | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict