Kaori Dict

十手

じって

jitte

Âm Hán-Việt: THẬP THỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jitte; short truncheon with a hook made of metal or wood (used by policemen and private thief-takers in Edo Japan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十手 (じって) — jitte; short truncheon with a hook made of metal or wood (used by policemen and private thief-takers in Edo Japan) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict