Kaori Dict

従者

じゅうしゃ

juusha

Âm Hán-Việt: TÒNG GIẢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.attendant; valet; servant; follower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No man is a hero to his valet.

  • The word meant "attendants."

  • No man is a hero to his valet.

  • A prudent bird chooses its tree. A wise servant chooses his master.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

従者 (じゅうしゃ) — attendant; valet; servant; follower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict