Kaori Dict

柔術

じゅうじゅつ

juujutsu

Âm Hán-Việt: NHU THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jujitsu (martial art); jiujitsu; jujutsu

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Son, you seem to forget, don't you, that I've got something stronger than a gun..." "You mean...?" "That's right, Jiu-jitsu!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔術 (じゅうじゅつ) — jujitsu (martial art); jiujitsu; jujutsu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict