Kaori Dict

宿借り

やどかり

yadokari

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.hermit crab

  2. danh từ

    2.renting a house

  3. danh từ

    3.tenant; renter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Look, look! On the branch of the orange tree, there is a blue hermit crab!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿借り (やどかり) — hermit crab | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict