Kaori Dict

宿場

しゅくば

shukuba

Âm Hán-Việt: TÚC TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.relay station (esp. on Edo-period highway); post station; stage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿場 (しゅくば) — relay station (esp. on Edo-period highway); post station; stage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict