Kaori Dict

祝詞

のりと

norito

Âm Hán-Việt: CHÚC TỪ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.ritual prayer; invocation of the gods participating in a rite

  2. danh từ

    2.congratulatory address

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "What is she saying?" "You don't even know 'norito'?" "Norito?" "It's something like a Shinto spell."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝詞 (のりと) — ritual prayer; invocation of the gods participating in a rite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict