Kaori Dict

熟れる

うれる

ureru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to ripen (fruit, grain, etc.); to become ripe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Soon ripe, soon rotten.

  • The apples are ripe.

  • These fruits, they are over ripening so let's eat them quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟れる (うれる) — to ripen (fruit, grain, etc.); to become ripe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict