Kaori Dict

売れる

うれる

ureru

N3

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.bán chạy; nổi tiếng; được ưa chuộng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to sell (well)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be well known; to be popular; to be famous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẫu điện thoại này đang bán rất chạy.

    This type of mobile phone sells well.

  • Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.

    This was the best-selling book last week.

  • Umbrellas sell well.

  • We got a good price for that.

  • This book sells well.

  • This car sells well.

  • His novel sold well.

  • Her novel sold well.

  • Cookbooks sell well.

  • Japanese cars sell well overseas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売れる (うれる) — bán chạy; nổi tiếng; được ưa chuộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict