Kaori Dict

熟成

じゅくせい

jukusei

Âm Hán-Việt: THỤC THÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.maturing; ripening; aging; ageing; curing; fermenting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Wine is put in casks to age.

  • I prefer mature cheese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟成 (じゅくせい) — maturing; ripening; aging; ageing; curing; fermenting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict