Kaori Dict

熟慮

じゅくりょ

jukuryo

Âm Hán-Việt: THỤC LỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deliberation; (thoughtful) consideration

  2. danh từ + するtha động từ

    2.to consider a matter carefully

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A formula is very convenient, because you need not think about it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟慮 (じゅくりょ) — deliberation; (thoughtful) consideration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict