Kaori Dict

出し抜け

だしぬけ

dashinuke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.all of a sudden; unexpected; abrupt; sudden

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Tôi hiểu rồi!" Tom bỗng hét to.

    "Eureka!" shouted Tom suddenly.

  • All of a sudden, he proposed to me.

  • "Now I must say good-bye," he said suddenly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出し抜け (だしぬけ) — all of a sudden; unexpected; abrupt; sudden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict