Kaori Dict

出城

でじろ

dejiro

Âm Hán-Việt: XUẤT THÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.forward castle (built apart from the main castle for strategic purposes); outlying castle; branch castle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出城 (でじろ) — forward castle (built apart from the main castle for strategic purposes); outlying castle; branch castle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict