Kaori Dict

出払う

ではらう

deharau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to be all out (e.g. of people); to be all elsewhere; to be all in use (e.g. of cars)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to be sold out; to have none left

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出払う (ではらう) — to be all out (e.g. of people); to be all elsewhere; to be all in use (e.g. of cars) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict