Kaori Dict

術策

じゅっさく

jussaku

Âm Hán-Việt: THUẬT SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.artifice; intrigue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His utter failure at the last peace conference has taught him to arm himself to the teeth with new tricks and tactics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

術策 (じゅっさく) — artifice; intrigue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict