Kaori Dict

春一番

はるいちばん

haruichiban

Âm Hán-Việt: XUÂN NHẤT PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first storm of spring; strong winds during the change from winter to spring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春一番 (はるいちばん) — first storm of spring; strong winds during the change from winter to spring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict