Kaori Dict

純潔

じゅんけつ

junketsu

Âm Hán-Việt: THUẦN KHIẾT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.purity; chastity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The whiteness of the lily is a symbol of purity.

  • The color white is a symbol of purity.

  • Tom believes that Mary is innocent.

  • No matter how experienced is the woman, a pure young man will be able to enjoy a pure love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純潔 (じゅんけつ) — purity; chastity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict