Kaori Dict

準決

じゅんけつ

junketsu

Âm Hán-Việt: CHUẨN QUYẾT

Nghĩa

  1. danh từviết tắtsports

    1.semifinal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準決 (じゅんけつ) — semifinal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict