Kaori Dict

初婚

しょこん

shokon

Âm Hán-Việt: SƠ HÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first marriage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom's new wife is younger than his daughter from his first marriage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初婚 (しょこん) — first marriage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict