Kaori Dict

凍える

こごえる

kogoeru

N2

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.đóng e; lạnh
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to freeze (of one's body); to be frozen; to become numb (with cold); to be chilled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's freezing in this room, Cindy. I can't put up with this cold.

  • I'm freezing to death.

  • It's freezing.

  • I'm freezing.

  • My toes are freezing.

  • Hurry up, Tom, I'm freezing.

  • We were nearly frozen to death.

  • I'm freezing to death. Close that window.

  • Cold rain makes me chilled to the bone.

  • If you sleep in the bath smack-dab in the middle of winter, you could freeze to death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凍える (こごえる) — đóng e; lạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict