Kaori Dict

書き表す

かきあらわす

kakiarawasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to write out; to express; to describe

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to publish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The beauty of the sight is beyond description.

  • I can't express how happy I was at that time.

  • He wrote a fine description of what happened there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書き表す (かきあらわす) — to write out; to express; to describe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict