Kaori Dict

書誌

しょし

shoshi

Âm Hán-Việt: THƯ CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bibliography (list of books by an author or on a subject)

  2. danh từ

    2.bibliography (history or description of books)

  3. danh từ

    3.book

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書誌 (しょし) — bibliography (list of books by an author or on a subject) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict