Kaori Dict

初志

しょし

shoshi

Âm Hán-Việt: SƠ CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's original intention; one's original purpose; one's original aim

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't you carry out what you've set out to do?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初志 (しょし) — one's original intention; one's original purpose; one's original aim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict