Kaori Dict

書生

しょせい

shosei

Âm Hán-Việt: THƯ SINH

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.student

    Meiji and Taishō-era term

  2. danh từ

    2.student who performs housework in exchange for meals and lodging; houseboy (attending school or university)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書生 (しょせい) — student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict