Kaori Dict

女装

じょそう

josou

Âm Hán-Việt: NỮ TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.female clothing; wearing female clothing; cross dressing (for a man)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

    He disguised himself as a woman.

  • Gần đây tôi thấy con trai tôi cứ lén lén lút lút gì đó, có vẻ như nó đã trang điểm, mặc quần áo giống con gái rồi chụp ảnh đăng lên blog.

  • Can't you just picture Ed in woman's disguise?

  • I dressed up as a girl for the school festival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女装 (じょそう) — female clothing; wearing female clothing; cross dressing (for a man) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict