女体
にょたい
nyotai
Âm Hán-Việt: NỮ THỂ
Cách đọc khác: じょたい
意味Nghĩa
- danh từ
1.woman's body
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 女体盛りとは、女性の裸体に刺身など食べ物を盛り付けることを言う。
"Sushi khỏa thân" là một từ chỉ việc bày trí các món ăn như sashimi lên cơ thể người phụ nữ.
Nyotaimori is where food, like sashimi, is laid out on a naked woman.