Kaori Dict

女体

にょたい

nyotai

Âm Hán-Việt: NỮ THỂ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.woman's body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Sushi khỏa thân" là một từ chỉ việc bày trí các món ăn như sashimi lên cơ thể người phụ nữ.

    Nyotaimori is where food, like sashimi, is laid out on a naked woman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女体 (にょたい) — woman's body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict