Kaori Dict

すき

suki

Âm Hán-Việt: SỪ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spade

    esp. 鋤

  2. danh từ

    2.plough; plow

    esp. 犂

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Call a spade a spade.

  • Farmers turn up the soil with plows.

  • Better to have one plough going than two cradles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋤 (すき) — spade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict