Kaori Dict

すき

suki

N2

Âm Hán-Việt: KHÍCH

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.khoảnh khắc; cơ hội; lỗ hổng; chỗ yếu
  1. danh từ

    1.gap; opening; room; space

  2. danh từ

    2.break; interval; spare moment; spare time

  3. danh từ

    3.unguarded moment; carelessness; weak spot; chink in one's armor; flaw; fault

  4. danh từ

    4.chance; opportunity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is utterly unguarded.

  • I had no chance to escape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隙 (すき) — khoảnh khắc; cơ hội; lỗ hổng; chỗ yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict